Bỏ qua đến nội dung

底线

dǐ xiàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đường biên
  2. 2. đường giới hạn
  3. 3. đường cuối

Usage notes

Common mistakes

In sewing, 底线 (bobbin thread) is often confused with 面线 (top thread). They are a pair and not interchangeable.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们必须守住 底线
We must hold the bottom line.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.