庖牺氏
páo xī shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. another name for 伏羲[fú xī], consort of 女媧|女娲[Nu:3 wā]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.