庞氏
páng shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Ponzi (name)
- 2. Pond's (brand of skin care products), also written 旁氏
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.