Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vật phế liệu
- 2. vật phế thải
- 3. vật phế
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常见搭配:废品回收、废品处理、收购废品。
Common mistakes
不要与“废物”完全混淆,“废品”通常指生产中的不合格品或可回收的废品,而“废物”范围更广,常指无用的东西。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这些产品是 废品 ,不能卖。
These products are rejects and cannot be sold.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.