Bỏ qua đến nội dung

废品

fèi pǐn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vật phế liệu
  2. 2. vật phế thải
  3. 3. vật phế

Usage notes

Collocations

常见搭配:废品回收、废品处理、收购废品。

Common mistakes

不要与“废物”完全混淆,“废品”通常指生产中的不合格品或可回收的废品,而“废物”范围更广,常指无用的东西。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这些产品是 废品 ,不能卖。
These products are rejects and cannot be sold.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.