Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phế tích
- 2. di tích
- 3. di tích lịch sử
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这座 废墟 曾经是一座城堡。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.