Bỏ qua đến nội dung

废话

fèi huà
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lời thừa
  2. 2. nói nhảm
  3. 3. lời vô nghĩa

Usage notes

Collocations

常与动词“说”、“少说”、“尽是”等搭配,如“别说废话”、“少说废话”、“尽是废话”。

Common mistakes

不要将“废话”与“费话”混淆,“费话”不是规范词汇;表达“浪费时间的话”只能用“废话”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他说的都是 废话
Everything he says is nonsense.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.