Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lời thừa
- 2. nói nhảm
- 3. lời vô nghĩa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与动词“说”、“少说”、“尽是”等搭配,如“别说废话”、“少说废话”、“尽是废话”。
Common mistakes
不要将“废话”与“费话”混淆,“费话”不是规范词汇;表达“浪费时间的话”只能用“废话”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他说的都是 废话 。
Everything he says is nonsense.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.