废除
fèi chú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phế bỏ
- 2. hủy bỏ
- 3. bãi bỏ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
废除 usually collocates with formal, institutional objects like 法律 (law), 制度 (system), 条约 (treaty).
Common mistakes
Do not use 废除 for canceling a plan or reservation; use 取消 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个不合理的制度被 废除 了。
This unreasonable system was abolished.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.