Bỏ qua đến nội dung

度假

dù jià
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đi nghỉ
  2. 2. nghỉ phép
  3. 3. nghỉ hè

Usage notes

Collocations

通常不与地方名词直接作宾语,需说'去某地度假',如'去海边度假',而非'度假海边'。

Common mistakes

误用为名词,如'一个度假',正确说法是'一次度假'或'一个假期'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们打算暑假去海边 度假
We plan to go to the seaside for vacation during the summer break.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.