座落
zuò luò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be situated
- 2. located at (of building)
- 3. also written 坐落[zuò luò]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.