庸俗
yōng sú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vulgar
- 2. tacky
- 3. tawdry
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“庸俗”常用于批评文学、艺术或行为缺少高雅情趣,不用于形容人品低劣(如“他偷东西”不说“他庸俗”)。
Formality
正式书面语,口语中多用“俗气”代替。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这幅画色彩太 庸俗 。
This painting’s colors are too tacky.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.