Bỏ qua đến nội dung

庸俗

yōng sú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vulgar
  2. 2. tacky
  3. 3. tawdry

Usage notes

Common mistakes

“庸俗”常用于批评文学、艺术或行为缺少高雅情趣,不用于形容人品低劣(如“他偷东西”不说“他庸俗”)。

Formality

正式书面语,口语中多用“俗气”代替。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这幅画色彩太 庸俗
This painting’s colors are too tacky.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 庸俗