Bỏ qua đến nội dung

廉价

lián jià
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giá rẻ
  2. 2. giá thấp
  3. 3. chi phí thấp

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

通常用于修饰商品、服务或物品,如“廉价的衣服”“廉价商品”。多用于正式或书面语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家商店出售 廉价 的日用品。
This store sells cheaply-priced daily necessities.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.