廉价
lián jià
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giá rẻ
- 2. giá thấp
- 3. chi phí thấp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常用于修饰商品、服务或物品,如“廉价的衣服”“廉价商品”。多用于正式或书面语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家商店出售 廉价 的日用品。
This store sells cheaply-priced daily necessities.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.