延缓

yán huǎn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to defer
  2. 2. to postpone
  3. 3. to put off
  4. 4. to retard
  5. 5. to slow sth down

Từ cấu thành 延缓