Bỏ qua đến nội dung

延缓

yán huǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoãn
  2. 2. trì hoãn
  3. 3. để lại

Usage notes

Collocations

多与“速度、进程、衰老”等抽象名词搭配,如“延缓衰老”,少用于具体物品的延迟。

Common mistakes

不要与“延长”混淆:“延长”指时间或长度变长,如“延长会议时间”;“延缓”侧重推迟或减慢,如“延缓会议召开”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
锻炼可以 延缓 衰老。
Exercise can slow down aging.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.