延缓
yán huǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hoãn
- 2. trì hoãn
- 3. để lại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
多与“速度、进程、衰老”等抽象名词搭配,如“延缓衰老”,少用于具体物品的延迟。
Common mistakes
不要与“延长”混淆:“延长”指时间或长度变长,如“延长会议时间”;“延缓”侧重推迟或减慢,如“延缓会议召开”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1锻炼可以 延缓 衰老。
Exercise can slow down aging.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.