延误

yán wu
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to delay
  2. 2. to be held up
  3. 3. to miss (an opportunity)
  4. 4. delay

Từ chứa 延误

Từ cấu thành 延误