延误
yán wu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trì hoãn
- 2. chậm trễ
- 3. để lỡ
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
3 itemsUsage notes
Collocations
常用结构:导致延误 / 因...延误;一般不与人称代词直接搭配(不说“我延误了”)。
Common mistakes
易与“耽误”混淆:延误多指客观交通、工期延迟;耽误则强调因耽搁误事(如“耽误学习”)。
Câu ví dụ
Hiển thị 1由于天气原因,航班 延误 了两个小时。
The flight was delayed for two hours due to weather.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.