开创
kāi chuàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khởi xướng
- 2. khởi đầu
- 3. thành lập
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
多与表示新局面、事业、学派的词语搭配,如'开创事业'、'开创新局面'。
Common mistakes
不可用于具体物品的创造。错误说法:'他开创了一把椅子'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家公司 开创 了一种新的商业模式。
This company initiated a new business model.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.