Bỏ qua đến nội dung

开创

kāi chuàng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khởi xướng
  2. 2. khởi đầu
  3. 3. thành lập

Usage notes

Collocations

多与表示新局面、事业、学派的词语搭配,如'开创事业'、'开创新局面'。

Common mistakes

不可用于具体物品的创造。错误说法:'他开创了一把椅子'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家公司 开创 了一种新的商业模式。
This company initiated a new business model.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.