开口

kāi kǒu
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to open one's mouth
  2. 2. to start to talk

Câu ví dụ

Hiển thị 1
开口 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9409627)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 开口