开启
kāi qǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khởi động
- 2. mở
- 3. bắt đầu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘模式’、‘功能’等词搭配,如‘开启飞行模式’、‘开启定位功能’。
Common mistakes
不可用于‘开灯’等具体动作,应用‘打开’;‘开启’多用于抽象或正式语境。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请 开启 手机静音模式。
Please turn on the phone's silent mode.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.