Bỏ qua đến nội dung

开启

kāi qǐ
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khởi động
  2. 2. mở
  3. 3. bắt đầu

Usage notes

Collocations

常与‘模式’、‘功能’等词搭配,如‘开启飞行模式’、‘开启定位功能’。

Common mistakes

不可用于‘开灯’等具体动作,应用‘打开’;‘开启’多用于抽象或正式语境。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
开启 手机静音模式。
Please turn on the phone's silent mode.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.