Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

开大油门

kāi dà yóu mén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to open the throttle
  2. 2. to accelerate
  3. 3. to let her rip