Bỏ qua đến nội dung

开山

kāi shān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khai sơn, đào núi (để mở mỏ)
  2. 2. khai sơn, lập chùa

Từ cấu thành 开山