开山祖师
kāi shān zǔ shī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. founding master of a monastery
- 2. founder
- 3. originator
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.