开往
kāi wǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (of a bus, train etc) to leave for
- 2. heading for
Câu ví dụ
Hiển thị 1这辆客车 开往 北京。
This bus goes to Beijing.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.