开心
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. vui vẻ
- 2. hạnh phúc
- 3. vui chơi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
开心 is often used in the phrase '玩得很开心' (to have a great time playing).
Formality
开心 is informal and commonly used in daily conversation; avoid in formal writing.
Câu ví dụ
Hiển thị 4他总是不 开心 ,好像有什么心病。
那个小朋友在公园里玩得很 开心 。
他很 开心 。
你 开心 吗?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.