Bỏ qua đến nội dung

开心

kāi xīn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 3 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vui vẻ
  2. 2. hạnh phúc
  3. 3. vui chơi

Usage notes

Collocations

开心 is often used in the phrase '玩得很开心' (to have a great time playing).

Formality

开心 is informal and commonly used in daily conversation; avoid in formal writing.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他总是不 开心 ,好像有什么心病。
He is always unhappy, as if he has some secret worry.
那个小朋友在公园里玩得很 开心
That child is having a lot of fun playing in the park.
他很 开心
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10552171)
开心 吗?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8924804)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 开心