开打
kāi dǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bắt đầu (trận đấu thể thao)
- 2. nổ ra (chiến tranh, trận đánh)
- 3. biểu diễn đánh nhau (trong kinh kịch Trung Quốc)
- 4. đánh nhau, ẩu đả
- 5. xông vào đánh nhau