Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chi phí
- 2. chi tiêu
- 3. chi trả
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
注意“开支”通常指总体或常规支出,而非单次消费,不可等同于“买东西花的钱”。
Formality
“开支”更常用于书面或正式场合,而“花费”常用于口语。
Câu ví dụ
Hiển thị 3公司紧缩 开支 ,减少了旅行预算。
The company tightened expenditures and reduced the travel budget.
我们需要减少 开支 。
We need to reduce expenses.
我们需要限制 开支 。
We need to limit spending.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.