Bỏ qua đến nội dung

开支

kāi zhī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chi phí
  2. 2. chi tiêu
  3. 3. chi trả

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

注意“开支”通常指总体或常规支出,而非单次消费,不可等同于“买东西花的钱”。

Formality

“开支”更常用于书面或正式场合,而“花费”常用于口语。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
公司紧缩 开支 ,减少了旅行预算。
The company tightened expenditures and reduced the travel budget.
我们需要减少 开支
We need to reduce expenses.
我们需要限制 开支
We need to limit spending.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.