开明
kāi míng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khai minh
- 2. minh mẫn
- 3. thông thái
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
开明 usually describes attitudes or leadership, not individuals' personalities directly. Use 开朗 (kāilǎng) for describing an outgoing, cheerful person.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的父母很 开明 。
His parents are very open-minded.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.