Bỏ qua đến nội dung

开明

kāi míng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khai minh
  2. 2. minh mẫn
  3. 3. thông thái

Usage notes

Common mistakes

开明 usually describes attitudes or leadership, not individuals' personalities directly. Use 开朗 (kāilǎng) for describing an outgoing, cheerful person.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的父母很 开明
His parents are very open-minded.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 开明