开朗
kāi lǎng
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. spacious and well-lit
- 2. open and clear
- 3. (of character) optimistic
- 4. cheerful
- 5. carefree