开朗
kāi lǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vui vẻ
- 2. rộng rãi
- 3. sáng sủa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
性格开朗 is a common fixed phrase; avoid 心情开朗 as 心情 pairs with 愉快/好.
Common mistakes
开朗 is only for personality and open spaces, not for describing food or tastes (unlike 'bright' in English).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的个性很 开朗 。
He has a very cheerful personality.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.