Bỏ qua đến nội dung

开朗

kāi lǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vui vẻ
  2. 2. rộng rãi
  3. 3. sáng sủa

Usage notes

Collocations

性格开朗 is a common fixed phrase; avoid 心情开朗 as 心情 pairs with 愉快/好.

Common mistakes

开朗 is only for personality and open spaces, not for describing food or tastes (unlike 'bright' in English).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的个性很 开朗
He has a very cheerful personality.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 开朗