开机
kāi jī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khởi động
- 2. bắt đầu quay phim
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
开机 usually refers to turning on machines or computers; it's not used for opening doors or windows.
Common mistakes
Don't use 开机 for opening a meeting or starting an event; use 开始.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请帮我 开机 。
Please turn on the computer for me.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.