Bỏ qua đến nội dung

开玩笑

kāi wán xiào
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trêu đùa
  2. 2. chọc ghẹo
  3. 3. đùa giỡn

Usage notes

Common mistakes

开玩笑 is a verb-object phrase; do not insert another object directly (e.g., 开玩笑他 is incorrect). Use 跟/和/对 + person + 开玩笑 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他只是跟你 开玩笑
He is just joking with you.
开玩笑
Nguồn: Tatoeba.org (ID 398518)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.