Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

开脱

kāi tuō

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to exculpate
  2. 2. to absolve
  3. 3. to exonerate

Từ cấu thành 开脱