Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

开襟

kāi jīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. buttoned Chinese tunic
  2. 2. unbuttoned (to cool down)

Từ cấu thành 开襟