Bỏ qua đến nội dung

开辟

kāi pì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mở rộng
  2. 2. thiết lập
  3. 3. xây dựng

Usage notes

Collocations

开辟 is often paired with objects like 市场 (market), 航线 (air route), or 新领域 (new field) rather than general 'open'.

Common mistakes

Do not use 开辟 for opening small items like doors or books; use 开 (kāi) instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们 开辟 了一条新航线。
They opened up a new air route.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.