开采
kāi cǎi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khai thác
- 2. khai thác mỏ
- 3. khai thác tài nguyên
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemCâu ví dụ
Hiển thị 1他们在 开采 石油。
They are extracting oil.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.