开采
kāi cǎi
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to extract (ore or other resource from a mine)
- 2. to exploit
- 3. to mine