开首
kāi shǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. beginning
- 2. start
- 3. opening
- 4. in the beginning
- 5. to start
- 6. to open
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.