Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

开黑店

kāi hēi diàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to open an inn that kills and robs guests (esp. in traditional fiction)
  2. 2. fig. to carry out a scam
  3. 3. to run a protection racket
  4. 4. daylight robbery