Bỏ qua đến nội dung

异乡

yì xiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. foreign land
  2. 2. a place far from home

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他青年时代曾作客 异乡
In his youth, he once sojourned in a foreign land.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.