Bỏ qua đến nội dung

异口同声

yì kǒu tóng shēng
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nói như một
  2. 2. nói đồng thanh
  3. 3. nói cùng một giọng

Usage notes

Collocations

Often used with verbs like 说 or 回答; e.g., 异口同声地说 (say in unison).

Common mistakes

Not used for unison in singing; singing together is 合唱, not 异口同声.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大家 异口同声 地回答:“好!”
Everyone answered in unison: 'Okay!'

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.