Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nói như một
- 2. nói đồng thanh
- 3. nói cùng một giọng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with verbs like 说 or 回答; e.g., 异口同声地说 (say in unison).
Common mistakes
Not used for unison in singing; singing together is 合唱, not 异口同声.
Câu ví dụ
Hiển thị 1大家 异口同声 地回答:“好!”
Everyone answered in unison: 'Okay!'
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.