异议
yì yì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lời phản đối
- 2. ý kiến phản đối
- 3. ý kiến không đồng tình
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with 提出 (tíchū) as in 提出异议 (raise an objection).
Formality
异议 is formal; use 不同意见 in casual speech.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对这个计划提出了 异议 。
He raised an objection to the plan.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.