弄丢
nòng diū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm mất
Câu ví dụ
Hiển thị 1他太大意了,把钥匙 弄丢 了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.