Bỏ qua đến nội dung

弊端

bì duān
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lỗ hổng hệ thống
  2. 2. vấn đề hệ thống
  3. 3. lỗi hệ thống

Usage notes

Common mistakes

「弊端」特指系統或制度中長期存在的深層問題,不適用於一次性意外或個人錯誤。

Formality

多用於正式場合或書面語,口語中較少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
這個制度存在許多 弊端 ,需要改革。
This system has many systemic problems and needs reform.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 弊端