Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lỗ hổng hệ thống
- 2. vấn đề hệ thống
- 3. lỗi hệ thống
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
「弊端」特指系統或制度中長期存在的深層問題,不適用於一次性意外或個人錯誤。
Formality
多用於正式場合或書面語,口語中較少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1這個制度存在許多 弊端 ,需要改革。
This system has many systemic problems and needs reform.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.