弋
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to shoot
Từ chứa 弋
cruise
Yijiang district of Wuhu city 蕪湖市|芜湖市[wú hú shì], Anhui
Yijiang district of Wuhu city 蕪湖市|芜湖市[wú hú shì], Anhui
Yiyang county in Shangrao 上饒|上饶, Jiangxi
Yiyang county in Shangrao 上饒|上饶, Jiangxi
(of a naval vessel) to cruise