游弋

yóu yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (of a naval vessel) to cruise
  2. 2. to patrol
  3. 3. (of ducks, boats etc) to move about on a lake or river etc

Từ cấu thành 游弋