引导
yǐn dǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hướng dẫn
- 2. điều khiển
- 3. dẫn dắt
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
引导常与抽象名词搭配,如引导潮流、引导舆论,较少用于具体带路。
Câu ví dụ
Hiển thị 1老师 引导 学生思考问题。
The teacher guides the students to think about the problem.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.