引水
yǐn shuǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to pilot a ship
- 2. to channel water
- 3. to draw water (for irrigation)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.