Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

引火线

yǐn huǒ xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fuse (for explosives)
  2. 2. (fig.) proximate cause
  3. 3. the last straw