引诱

yǐn yòu
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to coerce (sb into doing sth bad)
  2. 2. to lure (into a trap)
  3. 3. to seduce