Bỏ qua đến nội dung

引诱

yǐn yòu
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dụ dỗ
  2. 2. lôi kéo
  3. 3. hấp dẫn

Usage notes

Collocations

Commonly used in the structure 引诱+某人+做+坏事: 引诱他犯罪.

Common mistakes

Learners often confuse 引诱 with 邀请. 引诱 always involves luring someone into wrongdoing, while 邀请 is a neutral invitation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他试图 引诱 孩子吃糖果。
He tried to lure the child into eating candy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.