Bỏ qua đến nội dung

引进

yǐn jìn
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giới thiệu
  2. 2. đưa vào
  3. 3. khuyến nghị

Usage notes

Collocations

引进常与'技术、人才、设备、外资'搭配,不用于一般物品。例如'引进技术',不说'引进苹果'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们公司去年 引进 了一批先进设备。
Our company introduced a batch of advanced equipment last year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.